khúc côn cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao dùng gậy để đánh bóng: "khúc côn cầu" là một môn thể thao trong đó người chơi dùng một chiếc gậy có đầu to và cong để đánh một quả bóng vào các lỗ trên một bãi cỏ rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rất thích chơi khúc côn cầu vào cuối tuần.
- Giải đấu khúc côn cầu quốc gia sẽ diễn ra vào tháng tới.
- Luật chơi khúc côn cầu khá phức tạp với người mới.
Các cách sử dụng nâng cao
"thi đấu khúc côn cầu": tham gia một trận đấu chính thức của môn này.
- Đội tuyển sẽ thi đấu khúc côn cầu với đối thủ mạnh nhất vào chung kết.
"sân khúc côn cầu": khu vực được quy định để chơi môn thể thao này.
- Sân khúc côn cầu phải là một bãi cỏ bằng phẳng và rộng rãi.
Biến thể và từ liên quan
Cầu thủ khúc côn cầu (danh từ): người chơi môn thể thao khúc côn cầu.
- Các cầu thủ khúc côn cầu cần có sức bền và kỹ thuật điêu luyện.
Gậy khúc côn cầu (danh từ): dụng cụ chính dùng để chơi môn này.
- Anh ấy vừa mua một cây gậy khúc côn cầu mới.
Từ đồng nghĩa
- Hockey: tên gọi tiếng Anh của môn khúc côn cầu. (Đây là một thuật ngữ mượn tiếng nước ngoài thường dùng).
Ghi chú
- "Khúc côn cầu" là tên gọi thuần Việt cho môn thể thao hockey trên cỏ. Cần phân biệt với các biến thể khác như "khúc côn cầu trên băng" (ice hockey) - một môn thể thao tương tự nhưng chơi trên sân băng và có luật lệ khác biệt.
- d. Môn thể thao đánh bằng một chiếc gậy đầu to và cong những quả bóng vào nhiều hàng lỗ trên một bãi rộng.